Bỏ qua đến nội dung
Đang kết nối
Zero Ghost Spreads
AXARBITRAGEX
Bảng funding

Funding rate UNI

Funding perp UNI trên 45 sàn, quy đổi ra APR. APR cao không phải là lợi suất được bảo đảm.
Dùng thử miễn phí 7 ngày
Sàn45
APR cao nhất49,38%XT
APR thấp nhất-32,29%Bybit
Tín hiệu Verified, 14 ngày639Ròng trung bình 5,4 bps
52 tỷ lệ
UNIXT+0,0451%8h+49,4%n/an/an/a
UNIDigiFinex+0,0300%8h+32,8%n/an/an/a
UNIBloFin+0,0220%8h+24,1%+0,022%*+0,022%*n/a
UNICrypto.com+0,0024%1h+21,4%n/an/an/a
UNIToobitUNI-SWAP-USDT+0,0130%8h+14,2%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIPhoenix+0,0013%1h+11,5%n/an/an/a
UNIExtended+0,0013%1h+11,4%+0,009%*+0,009%*n/a
UNIBinanceUNIUSDT+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIBinanceUNIUSDC+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIOKX+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIBybitUNIPERP+0,0050%4h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIHyperliquid+0,0013%1h+10,9%n/an/an/a
UNIMEXCUNI_USDT+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIMEXCUNI_USDC+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIKuCoin+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIHTX+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIBingXUNI-USDT+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIBingXUNI-USDC+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIPhemexUNIUSDT+0,0100%8h+10,9%n/an/an/a
UNIPhemexUNIUSDC+0,0100%8h+10,9%n/an/an/a
UNIWhiteBIT+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNILBank+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIPoloniex+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIBTSE+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIToobitUNI-SWAP-USDC+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIAster+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIWEEX+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIBitunixUNIUSDT+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIBitunixUNIUSDC+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIZoomex+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIedgeX+0,0050%4h+10,9%n/an/an/a
UNIApeX Omni+0,0013%1h+10,9%+0,009%*+0,009%*n/a
UNIPacifica+0,0013%1h+10,9%n/an/an/a
UNIBackpack+0,0013%1h+10,9%+0,009%*+0,009%*n/a
UNIPolymarket Perps+0,0013%1h+10,9%+0,009%*+0,009%*n/a
UNISoDEX+0,0013%1h+10,9%+0,009%*+0,009%*n/a
UNIArcus+0,0013%1h+10,9%+0,009%*+0,009%*n/a
UNICoincall+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIGRVT+0,0100%8h+10,9%+0,010%*+0,010%*n/a
UNITxFlow+0,0013%1h+10,9%+0,003%*+0,003%*n/a
UNINado+0,0300%24h+10,9%+0,210%+0,210%*n/a
UNIParadex+0,0100%8h+10,9%n/an/an/a
UNILighter+0,0012%1h+10,5%n/an/an/a
UNIGate+0,0039%8h+4,3%+0,010%*+0,010%*n/a
UNIBitget+0,0034%8h+3,7%+0,003%*+0,003%*n/a
UNIHelix+0,0004%1h+3,6%+0,009%*+0,009%*n/a
UNIBitfinex0,0000%8h0,0%+0,035%*+0,035%*n/a
UNIDeribit0,0000%8h0,0%n/an/an/a
UNIdYdX0,0000%1h0,0%n/an/an/a
UNIDeepcoin-0,0100%8h-10,9%-0,010%*-0,010%*n/a
UNIKraken-0,0027%1h-23,7%n/an/an/a
UNIBybitUNIUSDT-0,0295%8h-32,3%+0,010%*+0,010%*n/a

Đã trả là số một vị thế short thu được trên mỗi đô la trong 7 hoặc 30 ngày qua, từ các kỳ thanh toán chúng tôi giữ được. Dấu * đánh dấu một khoảng thiếu kỳ thanh toán, khoảng này không bao giờ được điền bù.

Funding đã trả của UNI, 30 ngày qua

Mỗi kỳ thanh toán hiển thị theo tỷ lệ chúng tôi đọc ngay trước khi chi trả. Sàn không công bố giờ thanh toán, hoặc khoảng thời gian chúng tôi bỏ lỡ, sẽ không có đường nào — tuyệt đối không phỏng đoán.

12%0%-1%4 thg 114 thg 11
  • TxFlow+0,003% đã nhận, 2 lần
  • Backpack+0,008% đã nhận, 6 lần
  • Extended+0,008% đã nhận, 6 lần

APR của mỗi kỳ thanh toán. Đã nhận là số tiền một vị thế short thu được trên mỗi đô la, cộng dồn.

Phần bù khu vực của UNI

Nơi coin được giao dịch bằng tiền tệ địa phương, giá đó cách giá USDT bao xa.

UNI/TRY0,0 bpsTB 24h 0,0 bpsKhông có
SànGiá (TRY)TRY mỗi USDTPhần bùTuyến
CoinTR UNITRY380,949,980,0 bps—
Paribu uni_tl380,6149,950,0 bps—
UNI/THB0,0 bpsTB 24h 0,0 bpsKhông có
SànGiá (THB)THB mỗi USDTPhần bùTuyến
Bitkub UNI_THB255,6733,570,0 bps—
UNI/KRW0,0 bpsTB 24h -6,0 bpsKhông có
SànGiá (KRW)KRW mỗi USDTPhần bùTuyến
Upbit KRW-UNI10.2701.345,50,0 bps—
Korbit uni_krw10.4051.345,50,0 bps—
Bithumb KRW-UNI10.1651.345,5-79,4 bps—
UNI/EUR0,0 bpsTB 24h 0,0 bpsKhông có
SànGiá (EUR)EUR mỗi USDTPhần bùTuyến
Bitstamp unieur6,780,88920,0 bps—
Bitvavo UNI-EUR6,780,88930,0 bps—
CEX.IO UNI-EUR6,780,88940,0 bps—
UNI/IDR0,0 bpsTB 24h -0,1 bpsKhông có
SànGiá (IDR)IDR mỗi USDTPhần bùTuyến
Indodax uniidr138.41618.121,50,0 bps—
UNI/BRL0,0 bpsTB 24h 0,0 bpsKhông có
SànGiá (BRL)BRL mỗi USDTPhần bùTuyến
Foxbit unibrl41,655,460,0 bps—
20-2420:40 4 thg 1123:55 4 thg 11
  • TRY0,0 bps
  • THB0,0 bps
  • KRW-8,0 bps

Trung bình 5 phút so với giá USDT, tính bằng bps. Chỗ đứt là khoảng không có sổ lệnh mới.

Mỗi giá địa phương được quy đổi theo chính sổ lệnh USDT của sàn đó, tức tỷ giá mà tiền ở đó thực sự quy đổi được, rồi so với giá USDT ở giữa trên các sàn có sổ lệnh. Verified nghĩa là một tuyến vượt qua mọi bước kiểm tra giao dịch thị trường đó theo đúng chiều phần bù trả tiền. Phần bù không phải lời hứa lợi nhuận.

Nơi UNI được giao dịch

Khối lượng 24 giờ và hợp đồng mở, theo đúng những gì mỗi sàn công bố. Sàn không công bố sẽ hiển thị n/a.

SànLoạiKhối lượng 24hHợp đồng mở
BinanceUNIUSDTPerp361,6M $n/a
MEXCUNI_USDTPerp238M $28,5M $
OKXUNI-USDT-SWAPPerp173,3M $46M $
WebseaUNI-USDTSpot134,9M $
BybitUNIUSDTPerp75,4M $65,2M $
ZoomexUNIUSDTPerp75,4M $n/a
BinanceUNIUSDTSpot68,2M $
XTuni_usdtPerp54,4M $n/a
GateUNI_USDTPerp51,4M $58M $
WEEXUNIUSDTPerp45,3M $n/a
ToobitUNI-SWAP-USDTPerp42M $n/a
BingXUNI-USDTPerp41,5M $n/a

Mức chênh UNI gần đây

Từ luồng miễn phí và Proof Log, cũ ít nhất 15 phút. Gói trả phí và bản dùng thử xem trực tiếp.

Hiện không có mức chênh UNI nào trong luồng miễn phí hoặc các dòng Proof Log mới nhất.

Trên 48 sàn trong 1 của 14 ngày qua. Đóng gần nhất lúc 23:38 4 thg 11 UTC. Xem Proof Log.

Xem tuyến UNI ngay khi mở ra

Ròng sau kiểm tra phí, độ sâu và chuyển tiền, trên mọi sàn chúng tôi đọc. Không cần thẻ.

Dùng thử miễn phí 7 ngày