Thành tích
Theo loại tuyến
Cùng các tín hiệu Verified, chia theo cách chênh lệch được khai thác. Loại có quá ít tín hiệu để nói nhiều sẽ giữ trang của nó ngoài công cụ tìm kiếm cho đến khi có thêm.
| Loại tuyến | Tín hiệu Verified | Ngày có tín hiệu | Ròng trung vị | Thời gian tồn tại trung vị |
|---|---|---|---|---|
| Spot | 4 | 1 | +38,0 bps | 1 phút 38 giây |
| Spot-Perp | 174 | 1 | +6,3 bps | 1 phút 41 giây |
| Perp-Perp | 371 | 1 | +1,7 bps | 1 phút 27 giây |
| Spread funding | 969 | 1 | +3,8 bps | 1 phút 0 giây |
| Cash and carry | 193 | 1 | +4,6 bps | 1 phút 0 giây |
| Basis | 2 | 1 | +196,4 bps | 1 giờ 40 phút |
| Tam giác | 0 | 0 | — | — |
Từng ngày
Ngày theo UTC, gồm cả hôm nay khi đang được cập nhật. Ròng là điểm giữa của ròng lúc mở và lúc đóng của mỗi tín hiệu, không bao giờ là đỉnh. Ngày không có tín hiệu Verified hiển thị số không.
| Ngày (UTC) | Tín hiệu Verified | Tín hiệu Verified | Ròng trung vị | Thời gian tồn tại trung vị |
|---|---|---|---|---|
| Thứ 5, 5 thg 11, đến hiện tại | 1.713 | +3,5 bps | 1 phút 0 giây |
Ngày cũ nhất đọc tới chứa nhiều hơn mức một lần đọc lấy được, nên nó bị bỏ ra thay vì hiển thị thiếu.
Từng tháng
Tổng số của chính engine cho mỗi tháng đã kết thúc kể từ khi nhật ký bắt đầu. Ròng và thời gian tồn tại ở đây là trung bình, theo cách engine cộng dồn. Một tháng có báo cáo đầy đủ khi có đủ dữ liệu để nói điều gì đó.
Chưa có tháng nào kết thúc trong hồ sơ. Tháng đầu tiên sẽ hiện ở đây một giờ sau khi kết thúc.
Proof Log
Mọi tín hiệu Verified kéo dài 30 giây, được ghi lại khi diễn ra và công bố 15 phút sau khi kết thúc. Điển hình là điểm giữa mức ròng lúc mở và lúc đóng, ở khối lượng nhỏ hơn trong hai khối lượng, lưu trong 14 ngày. Đây là số đọc thị trường, không phải giao dịch chúng tôi đã thực hiện.
| Kết thúc (UTC) | Cặp | Tuyến | Ròng lúc mở | Ròng lúc đóng | Điển hình @ 1k $ | Khối lượng | Tồn tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:04 5 thg 11 | SAMSUNG (TradFi)Spread funding | XT → Zoomex | +0,1 bps | +2,0 bps | — | 79 $ | 32 giây |
| 00:04 5 thg 11 | ETHWPerp-Perp | OKX → Bitunix | +0,4 bps | +0,4 bps | — | 116 $ | 31 giây |
| 00:04 5 thg 11 | SPCX (TradFi)Spread funding | Hyperliquid → Ondo Perps | +1,1 bps | +0,9 bps | — | 799 $ | 1 phút 16 giây |
| 00:04 5 thg 11 | SPCX (TradFi)Perp-Perp | Hyperliquid → SoDEX | +0,2 bps | +0,6 bps | — | 163 $ | 4 phút 29 giây |
| 00:04 5 thg 11 | WLFISpread funding | WhiteBIT → Binance | +0,1 bps | 0,0 bps | — | 175 $ | 2 phút 20 giây |
| 00:04 5 thg 11 | OUST (TradFi)Spread funding | Bybit → Bitget | +1,4 bps | +1,4 bps | — | 100 $ | 35 giây |
| 00:04 5 thg 11 | SNDK (TradFi)Perp-Perp | Hyperliquid → Toobit | +1,3 bps | +1,3 bps | — | 143 $ | 31 giây |
| 00:04 5 thg 11 | LSKPerp-Perp | BingX → Zoomex | +1,8 bps | +0,1 bps | — | 59 $ | 4 phút 27 giây |
| 00:04 5 thg 11 | SKHY (TradFi)Spread funding | edgeX → Ondo Perps | +0,2 bps | +1,4 bps | — | 300 $ | 36 giây |
| 00:04 5 thg 11 | DASHCash and carry | Pionex → Deribit | +0,3 bps | +0,5 bps | — | 595 $ | 18 phút 52 giây |
| 00:04 5 thg 11 | SOXL (TradFi)Spread funding | Deribit → Bybit | +0,2 bps | +0,2 bps | — | 1.000 $ | 34 giây |
| 00:04 5 thg 11 | SOXL (TradFi)Spread funding | Hyperliquid → Gate | +4,5 bps | +7,3 bps | — | 125 $ | 1 phút 0 giây |
| 00:04 5 thg 11 | SKHYNIX (TradFi)Spread funding | Binance → BTSE | 0,0 bps | +1,7 bps | — | 147 $ | 3 phút 20 giây |
| 00:04 5 thg 11 | CLANKERCash and carry | WEEX → Bitget | +1,9 bps | +1,9 bps | — | 66 $ | 34 giây |
| 00:04 5 thg 11 | MOCAPerp-Perp | KuCoin → Bitunix | +3,7 bps | +3,7 bps | — | 94 $ | 2 phút 24 giây |
| 00:04 5 thg 11 | DRVSpot-Perp | XT → Bybit | +31,1 bps | +6,7 bps | — | 96 $ | 4 phút 17 giây |
| 00:04 5 thg 11 | SYRUPSpread funding | Kraken → Lighter | +8,4 bps | +3,5 bps | — | 306 $ | 49 giây |
| 00:04 5 thg 11 | LITPerp-Perp | Hyperliquid → Ondo Perps | +1,2 bps | +0,7 bps | — | 243 $ | 3 phút 23 giây |
| 00:04 5 thg 11 | CAPCash and carry | Upbit → BingX | +9,0 bps | +31,0 bps | — | 172 $ | 43 giây |
| 00:04 5 thg 11 | MU (TradFi)Spread funding | Hyperliquid → WhiteBIT | +0,3 bps | +0,3 bps | — | 95 $ | 33 giây |
| 00:04 5 thg 11 | SKHY (TradFi)Perp-Perp | Arcus → Ondo Perps | +0,4 bps | +0,1 bps | — | 999 $ | 4 phút 14 giây |
| 00:04 5 thg 11 | INTC (TradFi)Perp-Perp | Hyperliquid → Zoomex | +1,0 bps | +1,0 bps | — | 190 $ | 32 giây |
| 00:04 5 thg 11 | MEGASpread funding | Bybit → Lighter | +6,3 bps | +7,6 bps | — | 205 $ | 3 phút 0 giây |
| 00:04 5 thg 11 | ORDERSpread funding | Bybit → Binance | +6,4 bps | +6,4 bps | — | 89 $ | 1 phút 0 giây |
| 00:04 5 thg 11 | PNUTSpread funding | Bybit → XT | +2,6 bps | +6,8 bps | — | 64 $ | 44 giây |
| 00:04 5 thg 11 | WIFSpread funding | Bybit → Lighter | +1,1 bps | +1,5 bps | — | 202 $ | 1 phút 0 giây |
| 00:04 5 thg 11 | PNUTSpread funding | Bybit → Toobit | +1,6 bps | +1,6 bps | — | 65 $ | 1 phút 0 giây |
| 00:04 5 thg 11 | PNUTSpread funding | Bybit → Bitunix | +1,6 bps | +6,9 bps | — | 65 $ | 1 phút 0 giây |
| 00:04 5 thg 11 | PENGUSpread funding | Bybit → Pacifica | +4,0 bps | +1,3 bps | — | 85 $ | 1 phút 0 giây |
| 00:04 5 thg 11 | JUPSpread funding | Bybit → Polymarket Perps | +1,7 bps | +3,0 bps | — | 52 $ | 1 phút 59 giây |
| 00:04 5 thg 11 | PNUTSpread funding | Bybit → Deribit | +0,5 bps | +5,5 bps | — | 65 $ | 1 phút 59 giây |
| 00:04 5 thg 11 | ZROSpread funding | Bybit → Hyperliquid | +1,8 bps | +3,1 bps | — | 52 $ | 2 phút 56 giây |
| 00:04 5 thg 11 | PENGUSpread funding | Bybit → Lighter | +0,8 bps | +1,2 bps | — | 85 $ | 1 phút 0 giây |
| 00:04 5 thg 11 | NBIS (TradFi)Spread funding | Ondo Perps → Gate | +14,8 bps | +7,6 bps | — | 69 $ | 1 phút 39 giây |
| 00:04 5 thg 11 | DRVCash and carry | Bitvavo → Bybit | +31,3 bps | +12,4 bps | — | 69 $ | 3 phút 4 giây |
| 00:04 5 thg 11 | DRVSpread funding | Lighter → Bybit | +6,0 bps | +30,9 bps | — | 75 $ | 4 phút 15 giây |
| 00:04 5 thg 11 | IREN (TradFi)Spread funding | Hyperliquid → OKX | +1,1 bps | +1,6 bps | — | 52 $ | 1 phút 16 giây |
| 00:04 5 thg 11 | TRIACash and carry | BingX → Zoomex | +3,9 bps | +1,2 bps | — | 60 $ | 1 phút 15 giây |
| 00:04 5 thg 11 | DRVSpot-Perp | XT → TxFlow | +26,4 bps | +3,0 bps | — | 59 $ | 4 phút 12 giây |
| 00:04 5 thg 11 | DRVCash and carry | XT → TxFlow | +27,4 bps | +4,0 bps | — | 59 $ | 4 phút 12 giây |
| 00:04 5 thg 11 | CLANKERCash and carry | WEEX → Aster | +0,6 bps | +3,3 bps | — | 58 $ | 50 giây |
| 00:04 5 thg 11 | LYNCash and carry | Toobit → Aster | +0,1 bps | +14,6 bps | — | 54 $ | 25 phút 28 giây |
| 00:04 5 thg 11 | ZROPerp-Perp | KuCoin → Lighter | +6,3 bps | +0,3 bps | — | 53 $ | 2 phút 4 giây |
| 00:04 5 thg 11 | NBIS (TradFi)Spread funding | Kraken → Bitget | +0,7 bps | +0,7 bps | — | 77 $ | 32 giây |
| 00:04 5 thg 11 | DRVCash and carry | XT → Aster | +9,7 bps | +4,2 bps | — | 59 $ | 1 phút 19 giây |
| 00:04 5 thg 11 | DRVSpot-Perp | XT → Lighter | +7,2 bps | +7,0 bps | — | 80 $ | 4 phút 11 giây |
| 00:04 5 thg 11 | DRVSpot-Perp | XT → edgeX | +4,6 bps | +12,0 bps | — | 161 $ | 4 phút 11 giây |
| 00:04 5 thg 11 | DRVCash and carry | XT → edgeX | +4,9 bps | +12,3 bps | — | 164 $ | 4 phút 11 giây |
| 00:04 5 thg 11 | XAG (TradFi)Spread funding | Ondo Perps → Aster | +1,2 bps | +1,2 bps | — | 300 $ | 2 phút 25 giây |
| 00:04 5 thg 11 | XAG (TradFi)Perp-Perp | Ondo Perps → Aster | +2,3 bps | +1,2 bps | — | 300 $ | 15 phút 23 giây |