Funding rate ONDO
| ONDO | BloFin | +0,0170% | 4h | +37,2% | +0,017%* | +0,017%* | n/a |
| ONDO | Coinbase | +0,0022% | 1h | +19,3% | +0,014%* | +0,014%* | n/a |
| ONDO | Crypto.com | +0,0014% | 1h | +12,2% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | XT | +0,0052% | 4h | +11,4% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | Deepcoin | +0,0052% | 4h | +11,4% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | Extended | +0,0013% | 1h | +11,4% | +0,008%* | +0,008%* | n/a |
| ONDO | Binance | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | BybitONDOPERP | +0,0100% | 8h | +10,9% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | Bitget | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | Hyperliquid | +0,0013% | 1h | +10,9% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | MEXCONDO_USDT | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | MEXCONDO_USDC | +0,0100% | 8h | +10,9% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | KuCoin | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | HTX | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | BingXONDO-USDT | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | BingXONDO-USDC | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | Phemex | +0,0050% | 4h | +10,9% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | WhiteBIT | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | LBank | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | BTSE | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | Toobit | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | Aster | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | WEEX | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | Bitunix | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | edgeX | +0,0050% | 4h | +10,9% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | ApeX Omni | +0,0013% | 1h | +10,9% | +0,008%* | +0,008%* | n/a |
| ONDO | Backpack | +0,0013% | 1h | +10,9% | +0,008%* | +0,008%* | n/a |
| ONDO | Polymarket Perps | +0,0013% | 1h | +10,9% | +0,008%* | +0,008%* | n/a |
| ONDO | SoDEX | +0,0013% | 1h | +10,9% | +0,008%* | +0,008%* | n/a |
| ONDO | Arcus | +0,0013% | 1h | +10,9% | +0,008%* | +0,008%* | n/a |
| ONDO | Coincall | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | Ondo Perps | +0,0013% | 1h | +10,9% | +0,008%* | +0,008%* | n/a |
| ONDO | GRVT | +0,0050% | 4h | +10,9% | +0,005%* | +0,005%* | n/a |
| ONDO | TxFlow | +0,0013% | 1h | +10,9% | +0,003%* | +0,003%* | n/a |
| ONDO | Nado | +0,0300% | 24h | +10,9% | +0,171%* | +0,171%* | n/a |
| ONDO | Phoenix | +0,0012% | 1h | +10,6% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | Lighter | +0,0012% | 1h | +10,5% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | Paradex | +0,0092% | 8h | +10,1% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | BybitONDOUSDT | +0,0043% | 4h | +9,4% | -0,001%* | -0,001%* | n/a |
| ONDO | Zoomex | +0,0042% | 4h | +9,2% | -0,001%* | -0,001%* | n/a |
| ONDO | OKX | +0,0061% | 8h | +6,7% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | Helix | +0,0004% | 1h | +3,6% | +0,009%* | +0,009%* | n/a |
| ONDO | Deribit | +0,0019% | 8h | +2,1% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | Gate | +0,0008% | 4h | +1,8% | +0,001%* | +0,001%* | n/a |
| ONDO | Kraken | -0,0014% | 1h | -12,4% | n/a | n/a | n/a |
| ONDO | RISEx | -0,0015% | 1h | -12,9% | -0,002%* | -0,002%* | n/a |
| ONDO | Bitfinex | -0,2094% | 8h | -229,3% | n/a | n/a | n/a |
Đã trả là số một vị thế short thu được trên mỗi đô la trong 7 hoặc 30 ngày qua, từ các kỳ thanh toán chúng tôi giữ được. Dấu * đánh dấu một khoảng thiếu kỳ thanh toán, khoảng này không bao giờ được điền bù.
Funding đã trả của ONDO, 30 ngày qua
Mỗi kỳ thanh toán hiển thị theo tỷ lệ chúng tôi đọc ngay trước khi chi trả. Sàn không công bố giờ thanh toán, hoặc khoảng thời gian chúng tôi bỏ lỡ, sẽ không có đường nào — tuyệt đối không phỏng đoán.
- Binance+0,005% đã nhận, 1 lần
- Zoomex-0,001% đã nhận, 1 lần
- Bybit-0,001% đã nhận, 1 lần
APR của mỗi kỳ thanh toán. Đã nhận là số tiền một vị thế short thu được trên mỗi đô la, cộng dồn.
Phần bù khu vực của ONDO
Nơi coin được giao dịch bằng tiền tệ địa phương, giá đó cách giá USDT bao xa.
| Sàn | Giá (IDR) | IDR mỗi USDT | Phần bù | Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Indodax ondoidr | 7.410,5 | 18.121,5 | +0,2 bps | — |
| Sàn | Giá (TRY) | TRY mỗi USDT | Phần bù | Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| BtcTurk ONDOTRY | 20,4 | 49,96 | 0,0 bps | — |
| CoinTR ONDOTRY | 20,42 | 49,98 | 0,0 bps | — |
| Paribu ondo_tl | 20,4 | 49,95 | 0,0 bps | — |
| Sàn | Giá (THB) | THB mỗi USDT | Phần bù | Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Bitkub ONDO_THB | 13,71 | 33,57 | 0,0 bps | — |
| Sàn | Giá (KRW) | KRW mỗi USDT | Phần bù | Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Upbit KRW-ONDO | 549,5 | 1.344,5 | 0,0 bps | — |
| Bithumb KRW-ONDO | 550,5 | 1.345,5 | 0,0 bps | — |
| Coinone KRW-ONDO | 549,75 | 1.345,5 | 0,0 bps | — |
| Korbit ondo_krw | 550,05 | 1.345,5 | 0,0 bps | — |
| Sàn | Giá (EUR) | EUR mỗi USDT | Phần bù | Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Bitstamp ondoeur | 0,3634 | 0,8894 | 0,0 bps | — |
| Bitvavo ONDO-EUR | 0,3634 | 0,8894 | 0,0 bps | — |
| Sàn | Giá (BRL) | BRL mỗi USDT | Phần bù | Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Foxbit ondobrl | 2,23 | 5,46 | 0,0 bps | — |
- IDR+0,1 bps
- TRY0,0 bps
- THB0,0 bps
Trung bình 5 phút so với giá USDT, tính bằng bps. Chỗ đứt là khoảng không có sổ lệnh mới.
Mỗi giá địa phương được quy đổi theo chính sổ lệnh USDT của sàn đó, tức tỷ giá mà tiền ở đó thực sự quy đổi được, rồi so với giá USDT ở giữa trên các sàn có sổ lệnh. Verified nghĩa là một tuyến vượt qua mọi bước kiểm tra giao dịch thị trường đó theo đúng chiều phần bù trả tiền. Phần bù không phải lời hứa lợi nhuận.
Nơi ONDO được giao dịch
Khối lượng 24 giờ và hợp đồng mở, theo đúng những gì mỗi sàn công bố. Sàn không công bố sẽ hiển thị n/a.
| Sàn | Loại | Khối lượng 24h | Hợp đồng mở |
|---|---|---|---|
| BinanceONDOUSDT | Perp | 74,8M $ | n/a |
| ZoomexONDOUSDT | Perp | 41,9M $ | n/a |
| BybitONDOUSDT | Perp | 41,9M $ | 45,1M $ |
| OKXONDO-USDT-SWAP | Perp | 31,8M $ | 11M $ |
| BloFinONDO-USDT | Spot | 30,3M $ | |
| MEXCONDO_USDT | Perp | 24,4M $ | 35,1M $ |
| XTondo_usdt | Perp | 23,4M $ | n/a |
| KuCoinONDOUSDTM | Perp | 21,1M $ | 8M $ |
| BingXONDO-USDT | Perp | 21M $ | n/a |
| WEEXONDOUSDT | Perp | 14,9M $ | n/a |
| UpbitKRW-ONDO | Spot | 14,6M $ | |
| BitunixONDOUSDT | Perp | 12,3M $ | n/a |
Mức chênh ONDO gần đây
Từ luồng miễn phí và Proof Log, cũ ít nhất 15 phút. Gói trả phí và bản dùng thử xem trực tiếp.
| Coin | Tuyến | Loại | Ròng | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|
| ONDO | Deribit HTX | Perp-Perp | 3,1 bps | Đóng lúc 23:40 4 thg 11 UTC |
| ONDO | Zoomex HTX | Perp-Perp | 8,9 bps | Đóng lúc 23:40 4 thg 11 UTC |
| ONDO | OKX HTX | Perp-Perp | 9,7 bps | Đóng lúc 23:40 4 thg 11 UTC |
| ONDO | OKX HTX | Spread funding | 10,1 bps | Đóng lúc 23:40 4 thg 11 UTC |
| ONDO | Gate HTX | Perp-Perp | 6,1 bps | Đóng lúc 23:40 4 thg 11 UTC |
| ONDO | Gate HTX | Spread funding | 6,8 bps | Đóng lúc 23:40 4 thg 11 UTC |
Trên 40 sàn trong 1 của 14 ngày qua. Đóng gần nhất lúc 23:34 4 thg 11 UTC. Xem Proof Log.
Xem tuyến ONDO ngay khi mở ra
Ròng sau kiểm tra phí, độ sâu và chuyển tiền, trên mọi sàn chúng tôi đọc. Không cần thẻ.